Từ điển HSK / 上学

上学

Hán Việt: thượng họcđộng từHSK 3.0 cấp 1

đi học; đến trường học

Tốc độ

Ví dụ

我妹妹今年开始上学

wǒ mèimei jīnnián kāishǐ shàngxué.

Em gái tôi năm nay bắt đầu đi học.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上学đi học
  • 上学không đi học
  • 上学路上trên đường đi học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK