Từ điển HSK / 上学
上学
Hán Việt: thượng họcđộng từHSK 3.0 cấp 1
đi học; đến trường học
Tốc độ
Ví dụ
我妹妹今年开始上学。
wǒ mèimei jīnnián kāishǐ shàngxué.
Em gái tôi năm nay bắt đầu đi học.
Cách viết
上
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去上学 — đi học
- 不上学 — không đi học
- 上学路上 — trên đường đi học
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.