Từ điển HSK / 路上
路上
Hán Việt: lộ thượngdanh từHSK 3.0 cấp 2
trên đường; dọc đường
Tốc độ
Ví dụ
上班的路上我买了早饭。
shàngbān de lùshang wǒ mǎi le zǎofàn.
Trên đường đi làm tôi đã mua bữa sáng.
Cách viết
路
上
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在路上 — trên đường
- 路上小心 — đi đường cẩn thận
- 路上的车 — xe trên đường
Từ cùng chữ
路 lộCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.