Từ điển HSK / 路边
路边
Hán Việt: lộ biêndanh từHSK 3.0 cấp 3
ven đường; bên đường
Tốc độ
Ví dụ
路边停了很多自行车。
lùbiān tíngle hěn duō zìxíngchē.
Bên đường đỗ rất nhiều xe đạp.
Cách viết
路
边
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 路边的树 — cây ven đường
- 站在路边 — đứng bên đường
- 路边小店 — quán nhỏ ven đường
Từ cùng chữ
路 lộCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.