Từ điển HSK / 外边
外边
Hán Việt: ngoại biêndanh từHSK 3.0 cấp 1
bên ngoài; phía ngoài
Tốc độ
Ví dụ
孩子们在外边玩。
háizimen zài wàibian wán.
Bọn trẻ chơi ở bên ngoài.
Cách viết
外
边
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在外边 — ở bên ngoài
- 外边玩 — chơi bên ngoài
- 外边的人 — người bên ngoài
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.