Từ điển HSK / 外面
外面
Hán Việt: ngoại diệndanh từHSK 3.0 cấp 2
bên ngoài; phía ngoài
Tốc độ
Ví dụ
外面在下雨。
wàimiàn zài xiàyǔ.
Bên ngoài đang mưa.
Cách viết
外
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在外面 — ở bên ngoài
- 外面的人 — người bên ngoài
- 到外面去 — ra bên ngoài
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.