Từ điển HSK / 上面
上面
Hán Việt: thượng diệndanh từHSK 3.0 cấp 2
phía trên; bên trên
Tốc độ
Ví dụ
书包在桌子上面。
shūbāo zài zhuōzi shàngmiàn.
Cặp sách ở trên mặt bàn.
Cách viết
上
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在上面 — ở phía trên
- 桌子上面 — trên mặt bàn
- 写在上面 — viết ở trên
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.