Từ điển HSK / 上面

上面

Hán Việt: thượng diệndanh từHSK 3.0 cấp 2

phía trên; bên trên

Tốc độ

Ví dụ

书包在桌子上面

shūbāo zài zhuōzi shàngmiàn.

Cặp sách ở trên mặt bàn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上面ở phía trên
  • 桌子上面trên mặt bàn
  • 写在上面viết ở trên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK