Từ điển HSK / 早上

早上

Hán Việt: tảo thượngdanh từHSK 3.0 cấp 1

buổi sáng

Tốc độ

Ví dụ

早上我喜欢喝牛奶。

zǎoshang wǒ xǐhuan hē niúnǎi.

Buổi sáng tôi thích uống sữa.

Cách viết

早
上

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 早上好 — chào buổi sáng
  • 早上起床 — sáng dậy
  • 今天早上 — sáng nay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK