Từ điển HSK / 早上
早上
Hán Việt: tảo thượngdanh từHSK 3.0 cấp 1
buổi sáng
Tốc độ
Ví dụ
早上我喜欢喝牛奶。
zǎoshang wǒ xǐhuan hē niúnǎi.
Buổi sáng tôi thích uống sữa.
Cách viết
早
上
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 早上好 — chào buổi sáng
- 早上起床 — sáng dậy
- 今天早上 — sáng nay
Từ cùng chữ
早 tảoCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.