Từ điển HSK / 早期
早期
Hán Việt: tảo kỳdanh từHSK 3.0 cấp 5
thời kỳ đầu, giai đoạn sớm
Tốc độ
Ví dụ
这是画家早期的代表作。
zhè shì huàjiā zǎoqī de dàibiǎozuò.
Đây là tác phẩm tiêu biểu thời kỳ đầu của họa sĩ.
Cách viết
早
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 早期作品 — tác phẩm thời kỳ đầu
- 发展早期 — giai đoạn đầu phát triển
- 早期阶段 — giai đoạn sơ khai
Từ cùng chữ
早 tảoCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.