Từ điển HSK / 早期

早期

Hán Việt: tảo kỳdanh từHSK 3.0 cấp 5

thời kỳ đầu, giai đoạn sớm

Tốc độ

Ví dụ

这是画家早期的代表作。

zhè shì huàjiā zǎoqī de dàibiǎozuò.

Đây là tác phẩm tiêu biểu thời kỳ đầu của họa sĩ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 早期作品tác phẩm thời kỳ đầu
  • 发展早期giai đoạn đầu phát triển
  • 早期阶段giai đoạn sơ khai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK