Cây Hán Việt / 早
早
zǎoHán Việt: tảoHSK 1
sớm
Trang chữ 早 →14 từ ghép chứa 早 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 早
zǎoHán Việt: tảoHSK 1
sớm
Trang chữ 早 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.