Từ điển HSK / 早
早
Hán Việt: tảotính từHSK 3.0 cấp 1
sớm
Tốc độ
Ví dụ
他每天起得很早。
tā měitiān qǐ de hěn zǎo.
Anh ấy ngày nào cũng dậy rất sớm.
Cách viết
早
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很早 — rất sớm
- 早一点儿 — sớm một chút
- 早点儿来 — đến sớm chút
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.