Từ điển HSK / 早晨
早晨
Hán Việt: tảo thầndanh từHSK 3.0 cấp 4
buổi sáng, sớm mai
Tốc độ
Ví dụ
早晨的空气很新鲜。
zǎochen de kōngqì hěn xīnxiān.
Không khí buổi sáng rất trong lành.
Cách viết
早
晨
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 清早早晨 — sáng sớm
- 早晨锻炼 — tập thể dục buổi sáng
- 美好的早晨 — buổi sáng tươi đẹp
Từ cùng chữ
早 tảoCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.