Từ điển HSK / 早已
早已
Hán Việt: tảo dĩphó từHSK 3.0 cấp 5
đã ... từ lâu; sớm đã
Tốc độ
Ví dụ
我早已把这件事忘了。
wǒ zǎoyǐ bǎ zhè jiàn shì wàng le.
Tôi đã quên chuyện này từ lâu rồi.
Cách viết
早
已
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 早已离开 — đã rời đi từ lâu
- 早已知道 — đã biết từ lâu
- 早已忘记 — đã quên từ lâu
Từ cùng chữ
早 tảoCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.