Từ điển HSK / 而已
而已
Hán Việt: nhi dĩtrợ từHSK 3.0 cấp 7-9
mà thôi; chỉ thế thôi; vậy thôi
Tốc độ
Ví dụ
我只是随便说说而已,你别当真。
wǒ zhǐshì suíbiàn shuōshuo éryǐ, nǐ bié dàngzhēn.
Tôi chỉ nói vu vơ vậy thôi, bạn đừng để bụng.
Cách viết
而
已
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 如此而已 — chỉ vậy thôi
- 仅此而已 — chỉ có thế
- 说说而已 — nói cho có
Từ cùng chữ
而 nhiCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.