Từ điển HSK / 而已

而已

Hán Việt: nhi dĩtrợ từHSK 3.0 cấp 7-9

mà thôi; chỉ thế thôi; vậy thôi

Tốc độ

Ví dụ

我只是随便说说而已,你别当真。

wǒ zhǐshì suíbiàn shuōshuo éryǐ, nǐ bié dàngzhēn.

Tôi chỉ nói vu vơ vậy thôi, bạn đừng để bụng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 如此而已chỉ vậy thôi
  • 仅此而已chỉ có thế
  • 说说而已nói cho có

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK