Từ điển HSK / 因而
因而
Hán Việt: nhân nhiliên từHSK 3.0 cấp 5
vì thế; do đó
Tốc độ
Ví dụ
他准备充分,因而表现很好。
tā zhǔnbèi chōngfèn, yīn'ér biǎoxiàn hěn hǎo.
Anh ấy chuẩn bị đầy đủ, vì thế thể hiện rất tốt.
Cách viết
因
而
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 因而成功 — vì thế thành công
- 因而放弃 — vì thế từ bỏ
- 因而改变 — vì thế thay đổi
Từ cùng chữ
因 nhânCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.