Từ điển HSK / 因素
因素
Hán Việt: ✓ nhân tốdanh từHSK 3.0 cấp 5
yếu tố; nhân tố
Tốc độ
Ví dụ
价格是影响销量的重要因素。
jiàgé shì yǐngxiǎng xiāoliàng de zhòngyào yīnsù.
Giá cả là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến doanh số.
Cách viết
因
素
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 关键因素 — yếu tố then chốt
- 重要因素 — yếu tố quan trọng
- 不利因素 — yếu tố bất lợi
Từ cùng chữ
因 nhânCả họ 8 từ →
素 tốCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.