Từ điển HSK / 因素

因素

Hán Việt: nhân tốdanh từHSK 3.0 cấp 5

yếu tố; nhân tố

Tốc độ

Ví dụ

价格是影响销量的重要因素

jiàgé shì yǐngxiǎng xiāoliàng de zhòngyào yīnsù.

Giá cả là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến doanh số.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 关键因素yếu tố then chốt
  • 重要因素yếu tố quan trọng
  • 不利因素yếu tố bất lợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK