Từ điển HSK / 元素
元素
Hán Việt: ✓ nguyên tốdanh từHSK 3.0 cấp 6
nguyên tố (hóa học); yếu tố, thành tố cấu thành
Tốc độ
Ví dụ
氧是空气中重要的化学元素。
yǎng shì kōngqì zhōng zhòngyào de huàxué yuánsù.
Oxy là nguyên tố hóa học quan trọng trong không khí.
Cách viết
元
素
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 化学元素 — nguyên tố hóa học
- 设计元素 — yếu tố thiết kế
- 时尚元素 — yếu tố thời trang
Từ cùng chữ
元 nguyênCả họ 11 từ →
- 单元dānyuánđơn nguyên; đơn vị (bài học, tòa nhà)
- 元旦YuándànTết Dương lịch, ngày đầu năm mới
- 多元duōyuánđa nguyên, đa dạng, nhiều thành phần
- 公元gōngyuáncông nguyên (cách tính năm)
- 元宵yuánxiāoTết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi nước (viên bột nếp nhân ngọt)
- 元老yuánlǎolão làng; nguyên lão; bậc kỳ cựu có uy vọng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.