Từ điển HSK / 元素

元素

Hán Việt: nguyên tốdanh từHSK 3.0 cấp 6

nguyên tố (hóa học); yếu tố, thành tố cấu thành

Tốc độ

Ví dụ

氧是空气中重要的化学元素

yǎng shì kōngqì zhōng zhòngyào de huàxué yuánsù.

Oxy là nguyên tố hóa học quan trọng trong không khí.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 化学元素nguyên tố hóa học
  • 设计元素yếu tố thiết kế
  • 时尚元素yếu tố thời trang

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK