Từ điển HSK / 元老
元老
Hán Việt: ✓ nguyên lãodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lão làng; nguyên lão; bậc kỳ cựu có uy vọng
Tốc độ
Ví dụ
他是公司的元老,深受员工敬重。
tā shì gōngsī de yuánlǎo, shēn shòu yuángōng jìngzhòng.
Ông ấy là bậc lão làng của công ty, được nhân viên rất kính trọng.
Cách viết
元
老
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公司元老 — lão làng công ty
- 政界元老 — nguyên lão chính giới
- 三朝元老 — công thần ba đời
Từ cùng chữ
元 nguyênCả họ 11 từ →
- 单元dānyuánđơn nguyên; đơn vị (bài học, tòa nhà)
- 元旦YuándànTết Dương lịch, ngày đầu năm mới
- 多元duōyuánđa nguyên, đa dạng, nhiều thành phần
- 公元gōngyuáncông nguyên (cách tính năm)
- 元素yuánsùnguyên tố (hóa học); yếu tố, thành tố cấu thành
- 元宵yuánxiāoTết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi nước (viên bột nếp nhân ngọt)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.