Từ điển HSK / 单元
单元
Hán Việt: ✓ đơn nguyêndanh từHSK 3.0 cấp 5
đơn nguyên; đơn vị (bài học, tòa nhà)
Tốc độ
Ví dụ
我们这学期学完了五个单元。
wǒmen zhè xuéqī xué wánle wǔ gè dānyuán.
Học kỳ này chúng tôi học xong năm đơn vị bài.
Cách viết
单
元
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学习单元 — đơn vị bài học
- 一个单元 — một đơn nguyên
- 单元测试 — kiểm tra theo đơn vị
Từ cùng chữ
单 đơnCả họ 25 từ →
元 nguyênCả họ 11 từ →
- 元旦YuándànTết Dương lịch, ngày đầu năm mới
- 多元duōyuánđa nguyên, đa dạng, nhiều thành phần
- 公元gōngyuáncông nguyên (cách tính năm)
- 元素yuánsùnguyên tố (hóa học); yếu tố, thành tố cấu thành
- 元宵yuánxiāoTết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi nước (viên bột nếp nhân ngọt)
- 元老yuánlǎolão làng; nguyên lão; bậc kỳ cựu có uy vọng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.