Từ điển HSK / 元旦
元旦
Hán Việt: nguyên đándanh từHSK 3.0 cấp 5
Tết Dương lịch, ngày đầu năm mới
Tốc độ
Ví dụ
元旦那天我们全家一起出去玩。
yuándàn nà tiān wǒmen quánjiā yìqǐ chūqù wán.
Ngày Tết Dương lịch cả nhà tôi cùng nhau đi chơi.
Cách viết
元
旦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 庆祝元旦 — mừng Tết Dương lịch
- 元旦放假 — nghỉ Tết Dương lịch
- 元旦晚会 — dạ hội đêm Tết Dương lịch
Từ cùng chữ
元 nguyênCả họ 11 từ →
- 单元dānyuánđơn nguyên; đơn vị (bài học, tòa nhà)
- 多元duōyuánđa nguyên, đa dạng, nhiều thành phần
- 公元gōngyuáncông nguyên (cách tính năm)
- 元素yuánsùnguyên tố (hóa học); yếu tố, thành tố cấu thành
- 元宵yuánxiāoTết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi nước (viên bột nếp nhân ngọt)
- 元老yuánlǎolão làng; nguyên lão; bậc kỳ cựu có uy vọng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.