Từ điển HSK / 公元
公元
Hán Việt: ✓ công nguyêndanh từHSK 3.0 cấp 6
công nguyên (cách tính năm)
Tốc độ
Ví dụ
这座古城建于公元前三世纪。
zhè zuò gǔchéng jiàn yú gōngyuán qián sān shìjì.
Tòa thành cổ này được xây vào thế kỷ thứ ba trước công nguyên.
Cách viết
公
元
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公元前 — trước công nguyên
- 公元纪年 — kỷ nguyên công nguyên
- 公元两千年 — năm 2000 công nguyên
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
元 nguyênCả họ 11 từ →
- 单元dānyuánđơn nguyên; đơn vị (bài học, tòa nhà)
- 元旦YuándànTết Dương lịch, ngày đầu năm mới
- 多元duōyuánđa nguyên, đa dạng, nhiều thành phần
- 元素yuánsùnguyên tố (hóa học); yếu tố, thành tố cấu thành
- 元宵yuánxiāoTết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi nước (viên bột nếp nhân ngọt)
- 元老yuánlǎolão làng; nguyên lão; bậc kỳ cựu có uy vọng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.