Từ điển HSK / 公元

公元

Hán Việt: công nguyêndanh từHSK 3.0 cấp 6

công nguyên (cách tính năm)

Tốc độ

Ví dụ

这座古城建于公元前三世纪。

zhè zuò gǔchéng jiàn yú gōngyuán qián sān shìjì.

Tòa thành cổ này được xây vào thế kỷ thứ ba trước công nguyên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公元trước công nguyên
  • 公元纪年kỷ nguyên công nguyên
  • 公元两千年năm 2000 công nguyên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK