Từ điển HSK / 多元
多元
Hán Việt: ✓ đa nguyêntính từHSK 3.0 cấp 6
đa nguyên, đa dạng, nhiều thành phần
Tốc độ
Ví dụ
现代社会的文化越来越多元。
xiàndài shèhuì de wénhuà yuèláiyuè duōyuán.
Văn hóa của xã hội hiện đại ngày càng đa dạng.
Cách viết
多
元
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 多元文化 — văn hóa đa dạng
- 多元发展 — phát triển đa dạng
- 多元社会 — xã hội đa nguyên
Từ cùng chữ
多 đaCả họ 25 từ →
元 nguyênCả họ 11 từ →
- 单元dānyuánđơn nguyên; đơn vị (bài học, tòa nhà)
- 元旦YuándànTết Dương lịch, ngày đầu năm mới
- 公元gōngyuáncông nguyên (cách tính năm)
- 元素yuánsùnguyên tố (hóa học); yếu tố, thành tố cấu thành
- 元宵yuánxiāoTết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi nước (viên bột nếp nhân ngọt)
- 元老yuánlǎolão làng; nguyên lão; bậc kỳ cựu có uy vọng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.