Từ điển HSK / 好多
好多
Hán Việt: hảo đasố từHSK 3.0 cấp 3
rất nhiều; biết bao
Tốc độ
Ví dụ
广场上有好多人。
guǎngchǎng shàng yǒu hǎoduō rén.
Trên quảng trường có rất nhiều người.
Cách viết
好
多
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好多人 — rất nhiều người
- 好多东西 — nhiều đồ
- 好多年 — bao nhiêu năm
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.