Từ điển HSK / 多样
多样
Hán Việt: ✓ đa dạngtính từHSK 3.0 cấp 4
đa dạng; nhiều loại
Tốc độ
Ví dụ
这里的活动很多样。
zhèlǐ de huódòng hěn duōyàng.
Hoạt động ở đây rất đa dạng.
Cách viết
多
样
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 形式多样 — hình thức đa dạng
- 多样的选择 — sự lựa chọn đa dạng
- 内容多样 — nội dung đa dạng
Từ cùng chữ
多 đaCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.