Từ điển HSK / 差不多
差不多
Hán Việt: sai bất đatính từ, phó từHSK 3.0 cấp 3
gần giống nhau; xấp xỉ; gần như; hầu như
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
gần giống nhau; xấp xỉ
这两件衣服的颜色差不多。
zhè liǎng jiàn yīfu de yánsè chàbuduō.
Màu của hai chiếc áo này gần giống nhau.
副
gần như; hầu như
作业我差不多写完了。
zuòyè wǒ chàbuduō xiě wán le.
Bài tập tôi gần như làm xong rồi.
Cách viết
差
不
多
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 差不多了 — gần xong rồi
- 差不多大 — gần bằng nhau
- 差不多的人 — người bình thường
Từ cùng chữ
差 saiCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.