Từ điển HSK / 差不多

差不多

Hán Việt: sai bất đatính từ, phó từHSK 3.0 cấp 3

gần giống nhau; xấp xỉ; gần như; hầu như

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

gần giống nhau; xấp xỉ

这两件衣服的颜色差不多。

zhè liǎng jiàn yīfu de yánsè chàbuduō.

Màu của hai chiếc áo này gần giống nhau.

副

gần như; hầu như

作业我差不多写完了。

zuòyè wǒ chàbuduō xiě wán le.

Bài tập tôi gần như làm xong rồi.

Cách viết

差
不
多

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 差不多了 — gần xong rồi
  • 差不多大 — gần bằng nhau
  • 差不多的人 — người bình thường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK