Từ điển HSK / 差距

差距

Hán Việt: sai cựdanh từHSK 3.0 cấp 5

khoảng cách, sự chênh lệch

Tốc độ

Ví dụ

两国的经济发展差距很大。

liǎng guó de jīngjì fāzhǎn chājù hěn dà.

Khoảng cách phát triển kinh tế giữa hai nước rất lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 贫富差距chênh lệch giàu nghèo
  • 缩小差距thu hẹp khoảng cách
  • 巨大的差距khoảng cách lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK