Từ điển HSK / 差别

差别

Hán Việt: sai biệtdanh từHSK 3.0 cấp 5

sự khác biệt, chênh lệch

Tốc độ

Ví dụ

这两种产品的质量差别很大。

zhè liǎng zhǒng chǎnpǐn de zhìliàng chābié hěn dà.

Chất lượng của hai loại sản phẩm này khác biệt rất lớn.

Cách viết

差
别

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 年龄差别 — chênh lệch tuổi tác
  • 没有差别 — không có khác biệt
  • 明显的差别 — sự khác biệt rõ rệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK