Từ điển HSK / 差别
差别
Hán Việt: sai biệtdanh từHSK 3.0 cấp 5
sự khác biệt, chênh lệch
Tốc độ
Ví dụ
这两种产品的质量差别很大。
zhè liǎng zhǒng chǎnpǐn de zhìliàng chābié hěn dà.
Chất lượng của hai loại sản phẩm này khác biệt rất lớn.
Cách viết
差
别
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 年龄差别 — chênh lệch tuổi tác
- 没有差别 — không có khác biệt
- 明显的差别 — sự khác biệt rõ rệt
Từ cùng chữ
差 saiCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.