Từ điển HSK / 出差
出差
Hán Việt: xuất saiđộng từHSK 3.0 cấp 4
đi công tác
Tốc độ
Ví dụ
爸爸下周要去上海出差。
bàba xià zhōu yào qù shànghǎi chūchāi.
Tuần sau bố đi Thượng Hải công tác.
Cách viết
出
差
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出差北京 — đi công tác Bắc Kinh
- 经常出差 — thường đi công tác
- 出差三天 — công tác ba ngày
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.