Cây Hán Việt / 出

出

chūHán Việt: xuấtcấp 2

ra, đi ra

Trang chữ 出 →

76 từ ghép chứa 出 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.