Từ điển HSK / 出丑
出丑
Hán Việt: xuất xúđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mất mặt; bẽ mặt; làm trò cười
Tốc độ
Ví dụ
他在众人面前出了丑,尴尬极了。
tā zài zhòngrén miànqián chūle chǒu, gāngà jíle.
Anh ấy bẽ mặt trước mọi người, ngượng ngùng vô cùng.
Cách viết
出
丑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当众出丑 — bẽ mặt trước đám đông
- 怕出丑 — sợ mất mặt
- 出丑丢脸 — mất mặt xấu hổ
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.