Từ điển HSK / 出去
出去
Hán Việt: xuất khứđộng từHSK 3.0 cấp 2
đi ra, ra ngoài
Tốc độ
Ví dụ
天气这么好,我们出去走走吧。
tiānqì zhème hǎo, wǒmen chūqù zǒuzou ba.
Thời tiết đẹp thế này, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.
Cách viết
出
去
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出去走走 — ra ngoài đi dạo
- 走出去 — đi ra ngoài
- 出去吃饭 — ra ngoài ăn cơm
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.