Từ điển HSK / 去年
去年
Hán Việt: khứ niêndanh từHSK 3.0 cấp 1
năm ngoái; năm trước
Tốc độ
Ví dụ
我去年去过北京。
wǒ qùnián qù guò Běijīng.
Năm ngoái tôi đã đi Bắc Kinh.
Cách viết
去
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去年冬天 — mùa đông năm ngoái
- 去年来的 — đến từ năm ngoái
- 从去年 — từ năm ngoái
Từ cùng chữ
去 khứCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.