Cây Hán Việt / 年

年

niánHán Việt: niênHSK 1

năm (đơn vị thời gian); năm (lượng từ chỉ số năm)

Trang chữ 年 →

49 từ ghép chứa 年 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.