Từ điển HSK / 年检

年检

niánjiǎn

Hán Việt: niên kiểmdanh từ

đăng kiểm (xe hằng năm)

Ví dụ

我的车下个月要去做年检

Wǒ de chē xià ge yuè yào qù zuò niánjiǎn.

Tháng sau xe tôi phải đi đăng kiểm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 年检đi đăng kiểm
  • 年检过期quá hạn đăng kiểm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK