Từ điển HSK / 年检
年检
niánjiǎnHán Việt: niên kiểmdanh từ
đăng kiểm (xe hằng năm)
Ví dụ
我的车下个月要去做年检。
Wǒ de chē xià ge yuè yào qù zuò niánjiǎn.
Tháng sau xe tôi phải đi đăng kiểm.
Cách viết
年
检
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做年检 — đi đăng kiểm
- 年检过期 — quá hạn đăng kiểm
Từ cùng chữ
年 niênCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.