Từ điển HSK / 检查

检查

Hán Việt: kiểm trađộng từHSK 3.0 cấp 3

kiểm tra; xem xét

Tốc độ

Ví dụ

考试前要检查一遍答案。

kǎoshì qián yào jiǎnchá yí biàn dá'àn.

Trước khi thi phải kiểm tra lại đáp án một lượt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 检查身体kiểm tra sức khỏe
  • 检查作业kiểm tra bài tập
  • 仔细检查kiểm tra kỹ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK