Từ điển HSK / 检察

检察

Hán Việt: ✓ kiểm sátđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kiểm sát (cơ quan tư pháp xem xét, truy tố sự việc phạm tội)

Tốc độ

Ví dụ

检察机关对这起案件进行了立案检察。

jiǎnchá jīguān duì zhè qǐ ànjiàn jìnxíng le lì'àn jiǎnchá.

Cơ quan kiểm sát đã tiến hành khởi tố kiểm sát vụ án này.

Cách viết

检
察

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 检察机关 — cơ quan kiểm sát
  • 检察院 — viện kiểm sát
  • 检察官 — kiểm sát viên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK