Từ điển HSK / 观察

观察

Hán Việt: ✓ quan sátđộng từHSK 3.0 cấp 5

quan sát, theo dõi kỹ

Tốc độ

Ví dụ

科学家正在观察这种动物的行为。

kēxuéjiā zhèngzài guānchá zhè zhǒng dòngwù de xíngwéi.

Các nhà khoa học đang quan sát hành vi của loài động vật này.

Cách viết

观
察

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 观察现象 — quan sát hiện tượng
  • 仔细观察 — quan sát tỉ mỉ
  • 观察能力 — khả năng quan sát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK