Từ điển HSK / 观念
观念
Hán Việt: ✓ quan niệmdanh từHSK 3.0 cấp 5
quan niệm, ý niệm, cách nghĩ
Tốc độ
Ví dụ
现代人的消费观念发生了很大变化。
xiàndài rén de xiāofèi guānniàn fāshēng le hěn dà biànhuà.
Quan niệm tiêu dùng của người hiện đại đã thay đổi rất nhiều.
Cách viết
观
念
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 传统观念 — quan niệm truyền thống
- 改变观念 — thay đổi quan niệm
- 消费观念 — quan niệm tiêu dùng
Từ cùng chữ
观 quan
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.