Từ điển HSK / 想念
想念
Hán Việt: tưởng niệmđộng từHSK 3.0 cấp 5
nhớ, nhớ nhung
Tốc độ
Ví dụ
我很想念远方的朋友。
wǒ hěn xiǎngniàn yuǎnfāng de péngyǒu.
Tôi rất nhớ người bạn ở phương xa.
Cách viết
想
念
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 想念家人 — nhớ người thân
- 十分想念 — nhớ vô cùng
- 想念故乡 — nhớ quê hương
Từ cùng chữ
想 tưởngCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.