Từ điển HSK / 思想
思想
Hán Việt: ✓ tư tưởngdanh từHSK 3.0 cấp 5
tư tưởng, suy nghĩ
Tốc độ
Ví dụ
这篇文章的思想很深刻。
zhè piān wénzhāng de sīxiǎng hěn shēnkè.
Tư tưởng của bài viết này rất sâu sắc.
Cách viết
思
想
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 先进思想 — tư tưởng tiên tiến
- 思想教育 — giáo dục tư tưởng
- 思想内容 — nội dung tư tưởng
Từ cùng chữ
思 tư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.