Từ điển HSK / 想象
想象
Hán Việt: ✓ tưởng tượngđộng từHSK 3.0 cấp 5
tưởng tượng, hình dung
Tốc độ
Ví dụ
你能想象未来的城市吗?
nǐ néng xiǎngxiàng wèilái de chéngshì ma?
Bạn có thể tưởng tượng thành phố trong tương lai không?
Cách viết
想
象
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 想象力 — sức tưởng tượng
- 难以想象 — khó tưởng tượng
- 凭空想象 — tưởng tượng vu vơ
Từ cùng chữ
想 tưởngCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.