Từ điển HSK / 现象
现象
Hán Việt: ✓ hiện tượngdanh từHSK 3.0 cấp 5
hiện tượng
Tốc độ
Ví dụ
这是一种很常见的现象。
zhè shì yì zhǒng hěn chángjiàn de xiànxiàng.
Đây là một hiện tượng rất thường gặp.
Cách viết
现
象
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自然现象 — hiện tượng tự nhiên
- 社会现象 — hiện tượng xã hội
- 普遍现象 — hiện tượng phổ biến
Từ cùng chữ
现 hiện
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.