Từ điển HSK / 对象
对象
Hán Việt: ✓ đối tượngdanh từHSK 3.0 cấp 5
đối tượng (của hành động, nghiên cứu); người yêu, người để kết hôn
Tốc độ
Ví dụ
这本书的读者对象是青少年。
zhè běn shū de dúzhě duìxiàng shì qīngshàonián.
Đối tượng độc giả của cuốn sách này là thanh thiếu niên.
Cách viết
对
象
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 研究对象 — đối tượng nghiên cứu
- 找对象 — tìm người yêu
- 服务对象 — đối tượng phục vụ
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.