Từ điển HSK / 象征
象征
Hán Việt: ✓ tượng trưngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
tượng trưng, biểu trưng cho; biểu tượng, dấu hiệu tượng trưng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tượng trưng, biểu trưng cho
鸽子象征着和平。
gēzi xiàngzhēng zhe hépíng.
Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.
名
biểu tượng, dấu hiệu tượng trưng
红色是喜庆的象征。
hóngsè shì xǐqìng de xiàngzhēng.
Màu đỏ là biểu tượng của sự vui mừng.
Cách viết
象
征
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 象征意义 — ý nghĩa biểu trưng
- 和平的象征 — biểu tượng hòa bình
- 象征着希望 — tượng trưng cho hy vọng
Từ cùng chữ
象 tượng
征 trưngCả họ 9 từ →
- 特征tèzhēngđặc trưng, đặc điểm
- 征求zhēngqiútrưng cầu, hỏi xin, tham khảo (ý kiến)
- 长征chángzhēnghành quân xa; đi đường dài gian khổ; cuộc Trường Chinh; chặng đường dài gian khổ (ẩn dụ)
- 出征chūzhēngxuất chinh; ra trận; (nghĩa mở rộng) lên đường thi đấu
- 征服zhēngfúchinh phục; dùng vũ lực khuất phục (đối phương, lãnh thổ); chinh phục; làm cho khâm phục, thu phục (lòng người); khắc phục (khó khăn, thiên nhiên)
- 征集zhēngjítrưng tập; thu thập, kêu gọi đóng góp (ý kiến, vật phẩm); tuyển mộ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.