Từ điển HSK / 特征
特征
Hán Việt: ✓ đặc trưngdanh từHSK 5
đặc trưng, đặc điểm
Ví dụ
这种鸟有明显的特征。
zhè zhǒng niǎo yǒu míngxiǎn de tèzhēng.
Loài chim này có đặc trưng rõ rệt.
Cách viết
特
征
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 主要特征 — đặc trưng chủ yếu
- 显著特征 — đặc điểm nổi bật
- 外貌特征 — đặc điểm ngoại hình
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
征 trưngCả họ 9 từ →
- 象征xiàngzhēng✓ tượng trưngtượng trưng, biểu trưng cho; biểu tượng, dấu hiệu tượng trưng
- 征求zhēngqiú✓ trưng cầutrưng cầu, hỏi xin, tham khảo (ý kiến)
- 长征chángzhēngtrường chinhhành quân xa; đi đường dài gian khổ; cuộc Trường Chinh; chặng đường dài gian khổ (ẩn dụ)
- 出征chūzhēng✓ xuất chinhxuất chinh; ra trận; (nghĩa mở rộng) lên đường thi đấu
- 征服zhēngfú✓ chinh phụcchinh phục; dùng vũ lực khuất phục (đối phương, lãnh thổ); chinh phục; làm cho khâm phục, thu phục (lòng người); khắc phục (khó khăn, thiên nhiên)
- 征集zhēngjí✓ trưng tậptrưng tập; thu thập, kêu gọi đóng góp (ý kiến, vật phẩm); tuyển mộ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.