Từ điển HSK / 特征

特征

Hán Việt: ✓ đặc trưngdanh từHSK 5

đặc trưng, đặc điểm

Ví dụ

这种鸟有明显的特征。

zhè zhǒng niǎo yǒu míngxiǎn de tèzhēng.

Loài chim này có đặc trưng rõ rệt.

Cách viết

特
征

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 主要特征 — đặc trưng chủ yếu
  • 显著特征 — đặc điểm nổi bật
  • 外貌特征 — đặc điểm ngoại hình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK