Từ điển HSK / 征服
征服
Hán Việt: ✓ chinh phụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chinh phục; dùng vũ lực khuất phục (đối phương, lãnh thổ); chinh phục; làm cho khâm phục, thu phục (lòng người); khắc phục (khó khăn, thiên nhiên)
Nghĩa theo từ loại
动
chinh phục; dùng vũ lực khuất phục (đối phương, lãnh thổ)
罗马帝国曾征服了广大的地区。
luómǎ dìguó céng zhēngfú le guǎngdà de dìqū.
Đế quốc La Mã từng chinh phục những vùng đất rộng lớn.
chinh phục; làm cho khâm phục, thu phục (lòng người); khắc phục (khó khăn, thiên nhiên)
他的歌声征服了在场的每一个人。
tā de gēshēng zhēngfú le zàichǎng de měi yí gè rén.
Giọng hát của anh ấy chinh phục mọi người có mặt.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 征服自然 — chinh phục thiên nhiên
- 征服观众 — chinh phục khán giả
- 征服高峰 — chinh phục đỉnh cao
Từ cùng chữ
征 chinhCả họ 9 từ →
- 特征tèzhēngđặc trưng, đặc điểm
- 象征xiàngzhēngtượng trưng, biểu trưng cho; biểu tượng, dấu hiệu tượng trưng
- 征求zhēngqiútrưng cầu, hỏi xin, tham khảo (ý kiến)
- 长征chángzhēnghành quân xa; đi đường dài gian khổ; cuộc Trường Chinh; chặng đường dài gian khổ (ẩn dụ)
- 出征chūzhēngxuất chinh; ra trận; (nghĩa mở rộng) lên đường thi đấu
- 征集zhēngjítrưng tập; thu thập, kêu gọi đóng góp (ý kiến, vật phẩm); tuyển mộ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.