Cây Hán Việt / 服

服

fúHán Việt: phụccấp 6

uống (thuốc); phục, tâm phục, chịu thua; đảm nhận, gánh vác, thực hiện (nghĩa vụ)

Trang chữ 服 →

23 từ ghép chứa 服 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.