Từ điển HSK / 服气

服气

Hán Việt: phục khíđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tâm phục, chịu phục, cam lòng chấp nhận trong lòng

Tốc độ

Ví dụ

他输了比赛,但心里并不服气。

tā shūle bǐsài, dàn xīnlǐ bìng bù fúqì.

Anh ta thua trận đấu, nhưng trong lòng vẫn không tâm phục.

Cách viết

服
气

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不服气 — không phục
  • 令人服气 — khiến người ta tâm phục
  • 输得服气 — thua tâm phục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK