Từ điển HSK / 客服
客服
Hán Việt: khách phụcdanh từHSK 3.0 cấp 5
dịch vụ chăm sóc khách hàng; bộ phận hỗ trợ khách hàng
Tốc độ
Ví dụ
有问题可以联系客服。
yǒu wèntí kěyǐ liánxì kèfú.
Có vấn đề gì có thể liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng.
Cách viết
客
服
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 客服人员 — nhân viên chăm sóc khách hàng
- 联系客服 — liên hệ bộ phận hỗ trợ
- 在线客服 — hỗ trợ trực tuyến
Từ cùng chữ
客 khách
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.