Từ điển HSK / 游客

游客

Hán Việt: ✓ du kháchdanh từHSK 3.0 cấp 3

du khách, khách du lịch

Tốc độ

Ví dụ

这里有很多游客。

zhèlǐ yǒu hěn duō yóukè.

Nơi đây có rất nhiều du khách.

Cách viết

游
客

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 很多游客 — rất nhiều du khách
  • 外国游客 — du khách nước ngoài
  • 接待游客 — đón tiếp du khách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK