Từ điển HSK / 游客
游客
Hán Việt: ✓ du kháchdanh từHSK 3.0 cấp 3
du khách, khách du lịch
Tốc độ
Ví dụ
这里有很多游客。
zhèlǐ yǒu hěn duō yóukè.
Nơi đây có rất nhiều du khách.
Cách viết
游
客
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很多游客 — rất nhiều du khách
- 外国游客 — du khách nước ngoài
- 接待游客 — đón tiếp du khách
Từ cùng chữ
游 duCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.