Từ điển HSK / 导游
导游
Hán Việt: đạo dudanh từ, động từHSK 3.0 cấp 4
hướng dẫn viên du lịch; hướng dẫn tham quan (dẫn đoàn)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
hướng dẫn viên du lịch
我们的导游对这座城市很熟悉。
wǒmen de dǎoyóu duì zhè zuò chéngshì hěn shúxī.
Hướng dẫn viên của chúng tôi rất rành thành phố này.
动
hướng dẫn tham quan (dẫn đoàn)
今天由他来给我们导游。
jīntiān yóu tā lái gěi wǒmen dǎoyóu.
Hôm nay anh ấy sẽ hướng dẫn tham quan cho chúng tôi.
Cách viết
导
游
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 导游讲解 — hướng dẫn viên thuyết minh
- 当导游 — làm hướng dẫn viên
- 专业导游 — hướng dẫn viên chuyên nghiệp
Từ cùng chữ
导 đạo
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.